討新婦 tǎo xīn fù · thảo tân phụ Hán Việt: thảo tân phụ · Pinyin: tǎo xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Pinyintǎo xīn fùHán Việtthảo tân phụCấu tạo討 + 新 + 婦 · thảo + tân + phụ nghĩa thành phần: thảo + tân + phụ