讨气绝 tǎo qì jué · thảo khí tuyệt Hán Việt: thảo khí tuyệt · Pinyin: tǎo qì jué Tổng quan Cấu tạo: 讨 (thảo) + 气 (khí) + 绝 (tuyệt)Pinyintǎo qì juéHán Việtthảo khí tuyệtCấu tạo讨 + 气 + 绝 · thảo + khí + tuyệt nghĩa thành phần: thảo + khí + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即讨绝单。Tân Hoa Tự Điển 1.即讨绝单。