討沒趣

tǎo méi qù thảo một thú

Hán Việt: thảo một thú · Pinyin: tǎo méi qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (một) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言自找难堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自找难堪。

Eng

  • Cihui 討沒趣 ǎo méiqù v.o. <coll.> 1. get rebuked embarrassingly; get an embarrassing rebuff 2. ask for an insult