討海人 thảo hải nhân Hán Việt: thảo hải nhân Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 海 (hải) + 人 (nhân)Hán Việtthảo hải nhânCấu tạo討 + 海 + 人 · thảo + hải + nhân nghĩa thành phần: thảo + hải + nhân Nghĩa EngCihui 討海人 ǎohǎirén n. fisherman M:ge/¹míng