討老婆 thảo lão bà Hán Việt: thảo lão bà Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 老 (lão) + 婆 (bà)Hán Việtthảo lão bàCấu tạo討 + 老 + 婆 · thảo + lão + bà nghĩa thành phần: thảo + lão + bà Nghĩa EngCihui 討老婆 ǎo lǎopo v.o. take a wife; get married (of a male)