討臉兒 thảo kiểm nhi Hán Việt: thảo kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtthảo kiểm nhiCấu tạo討 + 臉 + 兒 · thảo + kiểm + nhi nghĩa thành phần: thảo + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 討臉兒 ǎoliǎnr ►See tǎoliǎn