讨论区

tǎo lùn qūthảo luận khu

Hán Việt: thảo luận khu · Pinyin: tǎo lùn qū

Tổng quan

diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指網路上提供可以發表文章或針對一個主題抒發自己的意見的版面。也稱為「雙向討論區」。

Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực thảo luận
  • Cihui phản hồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指網路上提供可以發表文章或針對一個主題抒發自己的意見的版面。也稱為「雙向討論區」。

Eng

  • Cihui forum (esp. online); discussion area; feedback

Từ liên quan

Gần nghĩa

讨论会 · 讨论班 · 討論 · 讨论 · 讨论终结 · 讨论发表会 · 讨论文 · 讨论者