討論課 tǎo lùn kè · thảo luận khóa Hán Việt: thảo luận khóa · Pinyin: tǎo lùn kè Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 論 (luận) + 課 (khóa)Pinyintǎo lùn kèHán Việtthảo luận khóaCấu tạo討 + 論 + 課 · thảo + luận + khóa nghĩa thành phần: thảo + luận + khóa