討野火 tǎo yě huǒ · thảo dã hỏa Hán Việt: thảo dã hỏa · Pinyin: tǎo yě huǒ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 野 (dã) + 火 (hỏa)Pinyintǎo yě huǒHán Việtthảo dã hỏaCấu tạo討 + 野 + 火 · thảo + dã + hỏa nghĩa thành phần: thảo + dã + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。找麻烦。多用于针对寻畔﹑耍无赖者。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。找麻烦。多用于针对寻畔﹑耍无赖者。