討面皮 tǎo miàn pí · thảo diện bì Hán Việt: thảo diện bì · Pinyin: tǎo miàn pí Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 面 (diện) + 皮 (bì)Pinyintǎo miàn píHán Việtthảo diện bìCấu tạo討 + 面 + 皮 · thảo + diện + bì nghĩa thành phần: thảo + diện + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖面子求情。Tân Hoa Tự Điển 1.卖面子求情。