討饒頭 tǎo ráo tóu · thảo nhiêu đầu Hán Việt: thảo nhiêu đầu · Pinyin: tǎo ráo tóu Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 饒 (nhiêu) + 頭 (đầu)Pinyintǎo ráo tóuHán Việtthảo nhiêu đầuCấu tạo討 + 饒 + 頭 · thảo + nhiêu + đầu nghĩa thành phần: thảo + nhiêu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。物已买就之后﹐要求增益少许。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。物已买就之后﹐要求增益少许。