讓三讓再

ràng sān ràng zài nhượng tam nhượng tái

Hán Việt: nhượng tam nhượng tái · Pinyin: ràng sān ràng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (tam) + (nhượng) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指几次三番地推让。同“让再让三”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"让再让三"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指几次三番地推让。同让再让三”。