讓與

ràng yǔ nhượng dữ

Hán Việt: nhượng dữ · Pinyin: ràng yǔ

Tổng quan

bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...), buông, thả (pháp lý) nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...) sự đầu hàng, sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng), bỏ, từ bỏ, giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng), đầu hàng, chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng...) chi phối mình

Cấu tạo: (nhượng) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...), buông, thả (pháp lý) nộp, nhường, nhượng (quyền, tài sản...) sự đầu hàng, sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng), bỏ, từ bỏ, giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng), đầu hàng, chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng..…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将自己的财物或权利移转于他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将自己的财物或权利移转于他人。

Eng

  • Cihui 讓與 àngyǔ v. transfer; cede to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

让渡

Từ trái nghĩa

继承