讓價兒 nhượng giá nhi Hán Việt: nhượng giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtnhượng giá nhiCấu tạo讓 + 價 + 兒 · nhượng + giá + nhi nghĩa thành phần: nhượng + giá + nhi Nghĩa EngCihui 讓價兒 àngjiàr ►See ràngjià