讓份兒

nhượng phân nhi

Hán Việt: nhượng phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讓份兒 àngfènr v.o. <topo.> defer to one's elders