讓位於 nhượng vị vu Hán Việt: nhượng vị vu Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 位 (vị) + 於 (vu)Hán Việtnhượng vị vuCấu tạo讓 + 位 + 於 · nhượng + vị + vu nghĩa thành phần: nhượng + vị + vu