讓位者

nhượng vị giả

Hán Việt: nhượng vị giả

Tổng quan

người từ bỏ, người thoái vị

Cấu tạo: (nhượng) + (vị) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người từ bỏ, người thoái vị