讓保羅 ràng bǎo luó · nhượng bảo la Hán Việt: nhượng bảo la · Pinyin: ràng bǎo luó Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 保 (bảo) + 羅 (la)Pinyinràng bǎo luóHán Việtnhượng bảo laCấu tạo讓 + 保 + 羅 · nhượng + bảo + la nghĩa thành phần: nhượng + bảo + la