讓分量 nhượng phân lượng Hán Việt: nhượng phân lượng Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 分 (phân) + 量 (lượng)Hán Việtnhượng phân lượngCấu tạo讓 + 分 + 量 · nhượng + phân + lượng nghĩa thành phần: nhượng + phân + lượng Nghĩa EngCihui 讓分量 àng fènliàng v.o. give customers an extra measure of the item bought