讓受人

nhượng thụ nhân

Hán Việt: nhượng thụ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (thụ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讓受人 àngshòurén n. assignee; cessionary M:ge/¹míng/²wèi