讓座兒

nhượng tọa nhi

Hán Việt: nhượng tọa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讓座兒 àngzuòr ►See ràngzuò