讓我想想 nhượng ngã tưởng tưởng Hán Việt: nhượng ngã tưởng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 想 (tưởng)Hán Việtnhượng ngã tưởng tưởngCấu tạo讓 + 我 + 想 + 想 · nhượng + ngã + tưởng + tưởng nghĩa thành phần: nhượng + ngã + tưởng + tưởng