讓步於 nhượng bộ vu Hán Việt: nhượng bộ vu Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 步 (bộ) + 於 (vu)Hán Việtnhượng bộ vuCấu tạo讓 + 步 + 於 · nhượng + bộ + vu nghĩa thành phần: nhượng + bộ + vu