讓步地 nhượng bộ địa Hán Việt: nhượng bộ địa Tổng quan xem concessive Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 步 (bộ) + 地 (địa)Hán Việtnhượng bộ địaCấu tạo讓 + 步 + 地 · nhượng + bộ + địa nghĩa thành phần: nhượng + bộ + địa Nghĩa ViệtCihui xem concessive