讓離開 nhượng li khai Hán Việt: nhượng li khai Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtnhượng li khaiCấu tạo讓 + 離 + 開 · nhượng + li + khai nghĩa thành phần: nhượng + li + khai