讓車側線 nhượng xa trắc tuyến Hán Việt: nhượng xa trắc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 車 (xa) + 側 (trắc) + 線 (tuyến)Hán Việtnhượng xa trắc tuyếnCấu tạo讓 + 車 + 側 + 線 · nhượng + xa + trắc + tuyến nghĩa thành phần: nhượng + xa + trắc + tuyến Nghĩa EngCihui 讓車側線 àngchē cèxiàn n. passing siding