讓過兒 nhượng quá nhi Hán Việt: nhượng quá nhi Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Hán Việtnhượng quá nhiCấu tạo讓 + 過 + 兒 · nhượng + quá + nhi nghĩa thành phần: nhượng + quá + nhi Nghĩa EngCihui 讓過兒 àngguòr v.o. <coll.> yield; compromise