讓道兒 nhượng đạo nhi Hán Việt: nhượng đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtnhượng đạo nhiCấu tạo讓 + 道 + 兒 · nhượng + đạo + nhi nghĩa thành phần: nhượng + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 讓道兒 àngdàor ►See ràngdào