訕牙閒嗑

shàn yá xián kē san nha gian hạp

Hán Việt: san nha gian hạp · Pinyin: shàn yá xián kē

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (nha) + (gian) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指闲得无聊,磨牙斗嘴以为笑乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓闲得无聊﹐磨牙斗嘴以为笑乐。