讫哩吉 cật lí cát Hán Việt: cật lí cát Tổng quan cật lí cát (人名)見訖栗枳項。☸ Cấu tạo: 讫 (cật) + 哩 (lí) + 吉 (cát)Hán Việtcật lí cátCấu tạo讫 + 哩 + 吉 · cật + lí + cát nghĩa thành phần: cật + lí + cát Nghĩa ViệtCihui cật lí cát (人名)見訖栗枳項。☸