訓兵秣馬

xùn bīng mò mǎ huấn binh mạt mã

Hán Việt: huấn binh mạt mã · Pinyin: xùn bīng mò mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (binh) + (mạt) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 训练好士兵,喂饱战马。指作好战斗准备。