訓獸術
huấn thú thuật
Hán Việt: huấn thú thuật · Pinyin: xùn shòu shù
Tổng quan
huấn luyện động vật | thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui huấn luyện động vật | thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
Eng
- CC-CEDICT animal training|taming wild beast (e.g. lion-taming)
- Cihui animal training; taming wild beast (e.g. lion-taming)