训练不良的 huấn luyện bất lương đích Hán Việt: huấn luyện bất lương đích Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 不 (bất) + 良 (lương) + 的 (đích)Hán Việthuấn luyện bất lương đíchCấu tạo訓 + 練 + 不 + 良 + 的 · huấn + luyện + bất + lương + đích nghĩa thành phần: huấn + luyện + bất + lương + đích Từ liên quan Gần nghĩa训练不足的 · 训练套缰绳 · 训练有素 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 训练有方 · 訓練有素