训练不足的

huấn luyện bất túc đích

Hán Việt: huấn luyện bất túc đích

Tổng quan

không vào khuôn phép, vô kỷ luật

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô kỷ luật

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练套缰绳 · 训练有素 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 训练不良的 · 训练有方 · 訓練有素