训练套缰绳
huấn luyện sáo cương thằng
Hán Việt: huấn luyện sáo cương thằng
Tổng quan
làm cho quen với việc đeo dây ở cổ
Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 套 (sáo) + 繮 (cương) + 繩 (thằng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huấn luyện đeo dây
Hán Việt: huấn luyện sáo cương thằng
làm cho quen với việc đeo dây ở cổ
Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 套 (sáo) + 繮 (cương) + 繩 (thằng)