训练出来

huấn luyện xuất lai

Hán Việt: huấn luyện xuất lai

Tổng quan

huấn luyện ra

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huấn luyện thành công
  • VietPhrases huấn luyện ra
  • Biên soạn r.v. be successful in training sb./etc

Eng

  • Cihui 訓練出來 ùnliàn chūlái r.v. be successful in training sb./etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 出來拔萃 · 训练过度 · 训练过的 · 訓練場 · 训练不足的 · 训练员 · 训练场