訓練營地 xùnliàn yíngdì · huấn luyện doanh địa Hán Việt: huấn luyện doanh địa · Pinyin: xùnliàn yíngdì Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 營 (doanh) + 地 (địa)Pinyinxùnliàn yíngdìHán Việthuấn luyện doanh địaCấu tạo訓 + 練 + 營 + 地 · huấn + luyện + doanh + địa nghĩa thành phần: huấn + luyện + doanh + địa Nghĩa EngCihui boot camp