訓練裝 xùn liàn zhuāng · huấn luyện trang Hán Việt: huấn luyện trang · Pinyin: xùn liàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 練 (luyện) + 裝 (trang)Pinyinxùn liàn zhuāngHán Việthuấn luyện trangCấu tạo訓 + 練 + 裝 · huấn + luyện + trang nghĩa thành phần: huấn + luyện + trang