訓育的 huấn dục đích Hán Việt: huấn dục đích Tổng quan người giữ kỷ luật Cấu tạo: 訓 (huấn) + 育 (dục) + 的 (đích)Hán Việthuấn dục đíchCấu tạo訓 + 育 + 的 · huấn + dục + đích nghĩa thành phần: huấn + dục + đích Nghĩa ViệtCihui người giữ kỷ luật