训诂学者

huấn cổ học giả

Hán Việt: huấn cổ học giả

Tổng quan

Cấu tạo: 訓 (huấn) + 詁 (cổ) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Học giả chú giải
  • Biên soạn scholiast M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui 訓詁學者 ùngǔxuézhě n. scholiast M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者气派的 · 学者的 · 训诂学 · 学者型 · 学者的职业