訓詁學者 huấn cổ học giả Hán Việt: huấn cổ học giả Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 詁 (cổ) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việthuấn cổ học giảCấu tạo訓 + 詁 + 學 + 者 · huấn + cổ + học + giả nghĩa thành phần: huấn + cổ + học + giả Nghĩa EngCihui 訓詁學者 ùngǔxuézhě n. scholiast M:ge/²wèi