议事堂 yì shì táng·nghị sự đường Hán Việt: nghị sự đường · Pinyin: yì shì táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代商议军国大事的殿堂。 Cấu tạo: 議 (nghị) + 事 (sự) + 堂 (đường)Pinyinyì shì tángHán Việtnghị sự đườngCấu tạo議 + 事 + 堂 · nghị + sự + đường nghĩa thành phần: nghị + sự + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代商议军国大事的殿堂。 Từ liên quan Gần nghĩa议事厅 · 议事录 · 议事日程 · 議事 · 议事 · 議事堂 · 议事槌 · 议事标题