議事錄
nghị sự lục
Hán Việt: nghị sự lục
Tổng quan
báo hằng ngày, tạp chí, (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký, (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện), (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Nghĩa
Việt
- Cihui báo hằng ngày, tạp chí, (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký, (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện), (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục
Eng
- Cihui 議事錄 ìshìlù n. journal; minutes M:¹běn