議事槌 nghị sự chùy Hán Việt: nghị sự chùy Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 事 (sự) + 槌 (chùy)Hán Việtnghị sự chùyCấu tạo議 + 事 + 槌 · nghị + sự + chùy nghĩa thành phần: nghị + sự + chùy Nghĩa EngCihui 議事槌 ìshìchuí n. a gavel