议事槌 nghị sự chùy Hán Việt: nghị sự chùy Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 事 (sự) + 槌 (chùy)Hán Việtnghị sự chùyTừ loạidanhCấu tạo議 + 事 + 槌 · nghị + sự + chùy nghĩa thành phần: nghị + sự + chùy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 búa chủ tọaBiên soạn a gavelEngCihui 議事槌 ìshìchuí n. a gavel Từ liên quan Gần nghĩa议事厅 · 议事录 · 议事日程 · 議事 · 议事 · 議事堂 · 议事堂 · 议事标题