議價油 nghị giá du Hán Việt: nghị giá du Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 價 (giá) + 油 (du)Hán Việtnghị giá duCấu tạo議 + 價 + 油 · nghị + giá + du nghĩa thành phần: nghị + giá + du Nghĩa EngCihui 議價油 ìjiàyóu n. oil with a negotiated price