議會黨團 yì huì dǎng tuán · nghị hội đảng đoàn Hán Việt: nghị hội đảng đoàn · Pinyin: yì huì dǎng tuán Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 黨 (đảng) + 團 (đoàn)Pinyinyì huì dǎng tuánHán Việtnghị hội đảng đoànCấu tạo議 + 會 + 黨 + 團 · nghị + hội + đảng + đoàn nghĩa thành phần: nghị + hội + đảng + đoàn