议会党团 yì huì dǎng tuán·nghị hội đảng đoàn Hán Việt: nghị hội đảng đoàn · Pinyin: yì huì dǎng tuán Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 黨 (đảng) + 團 (đoàn)Pinyinyì huì dǎng tuánHán Việtnghị hội đảng đoànTừ loạidanhCấu tạo議 + 會 + 黨 + 團 · nghị + hội + đảng + đoàn nghĩa thành phần: nghị + hội + đảng + đoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhóm đảng nghị việnĐứcHandedict Fraktion (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa议会制度 · 议会政治 · 议会休会的 · 议会制 · 议会制度的 · 议会的 · 议会党团主席 · 党团会议