議會制

yì huì zhì nghị hội chế

Hán Việt: nghị hội chế · Pinyin: yì huì zhì

Tổng quan

hệ thống nghị viện chế độ đại nghị。見〖代儀制〗。

Cấu tạo: (nghị) + (hội) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống nghị viện chế độ đại nghị。見〖代儀制〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由立憲國家的公民選舉代表,參議國家政事的制度。也稱為「代議制」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种政治制度。采取这种制度的国家,在宪法中规定议会有立法和监督政府的权力,政府由议会产生并对议会负责。也叫国会制、代议制。

Eng

  • CC-CEDICT parliamentary system
  • Cihui parliamentary system