议决
nghị quyết
Hán Việt: nghị quyết · Pinyin: yì jué
Tổng quan
nghị quyết
1.亦作"议决"。 2.议论并作出决定。
經過開會討論後所作出的正式決定。
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết định (trong cuộc họp)
- Cihui thông qua (tức là thông qua nghị quyết) nghị quyết。會議對議案經過討論後做出決定。
- Biên soạn v. resolve; pass a resolution
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 經過開會討論後所作出的正式決定。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"议决"。 2.议论并作出决定。
Eng
- JMdict resolution
- JMdict decision
- JMdict vote
- Cihui to decide (in a meeting); to resolve (i.e. pass a resolution)
Đức
- Handedict etw. verabschieden
ja
- JMdict 議決(ぎけつ)