議決案

yì jué àn nghị quyết án

Hán Việt: nghị quyết án · Pinyin: yì jué àn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (quyết) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经会议正式讨论通过并作成书面文字记录在案的事项﹐称"议决案"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经会议正式讨论通过并作成书面文字记录在案的事项﹐称"议决案"。

Eng

  • Cihui 議決案 ìjué'àn n. resolution (at a meeting); formal expression; act M:²jiàn