議法學者

nghị pháp học giả

Hán Việt: nghị pháp học giả

Tổng quan

nghị sĩ hùng biện, (sử học) người theo phái nghị trường (trong nội chiến Anh 1642 1649), (như) parliamentary

Cấu tạo: (nghị) + (pháp) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghị sĩ hùng biện, (sử học) người theo phái nghị trường (trong nội chiến Anh 1642 1649), (như) parliamentary