議論紛紜

yì lùn fēn yún nghị luận phân vân

Hán Việt: nghị luận phân vân · Pinyin: yì lùn fēn yún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (luận) + (phân) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容意见不一,议论很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"议论纷错"。